Hiệu chuẩn thiết bị ngành dược phẩm, y tế- Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH
Với phương châm hoạt động dịch vụ hiệu chuẩn NHANH CHÓNG - CHÍNH XÁC - HIỆU QUẢ, G-TECH đã gây ấn tượng mạnh với khách hàng về chất lượng dịch vụ nhanh nhất hiện nay. Hiệu chuẩn nhanh G-TECH cam kết với khách hàng rằng sẽ phục vụ theo đúng yêu cầu của khách hàng đưa ra kèm với các dịch vụ n Hiệu chuẩn thiết bị ngành Dược Phẩm, y tế
Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA ( số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:
- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện - Điện Tử- Tần số
- Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.
- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Khối Lượng- Lực
- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng
- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.
- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ
- Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm
- Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC
- Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm
- Hiệu chuẩn Ngành Y Tế
Và nhiều lĩnh vực khác…….
Dưới đây là những thiết bị G-TECH có thể hiệu chuẩn được trong ngành dược phẩm y tế:
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | Hiệu chuẩn Tủ vi khí hậu BINDER-GERMANY Constant climate chamber | KBF-720 | (0÷100)℃ (0÷95)%RH |
2 | Hiệu chuẩn Tủ nhiệt Thermo lab | TH600G | (0÷100)℃ |
3 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
4 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
5 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
6 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | iMini | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
7 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
8 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
9 | Hiệu chuẩn Pin Gauge Set | 285-1785-3 | 10,5,3 mm |
10 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HE-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
11 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HE-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
12 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HE-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
13 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HE-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
14 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HE-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
15 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
16 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16-L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
17 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
18 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
19 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
20 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
21 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
22 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
23 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
24 | Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm Data logger | MX-HS-S-16L | -20 ÷ 60 ℃ 0 ÷ 100 %RH |
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | Hiệu chuẩn Tủ vi khí hậu Enviroment chamber JSR-KOREA | JSPC-300C | (10 ÷ 70) 0C (0÷95%)RH |
2 | Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật GF300 310g Technical balance AND-JAPAN | GF300 | 20mg ÷310g |
3 | Hiệu chuẩn Cân sấy ẩm HB43-S 54g Moisture analizer balance METTLER TOLEDO | HB43-S | 1mg ÷54g |
4 | Hiệu chuẩn Cân phân tích 1 (Metler toledo) 220g Analytical balance No.1 | AB204-S | 10mg÷220g |
5 | Hiệu chuẩn Cân phân tích 2 (Metler toledo) 220g Analytical balance No.2 | MS 205 DU | 10mg÷220g |
6 | Hiệu chuẩn Bếp cách thủy Water bath | WNB14 | 5 ÷ 95 0C |
7 | Hiệu chuẩn Khuấy từ gia nhiệt 1 Advanced Hotplate | 984TA7CHSEUA | 0÷1600 round/min |
8 | Hiệu chuẩn Máy lắc Shaker (TROEMNER) | 3500 | 15÷500 round/min |
9 | Hiệu chuẩn Máy ly tâm (Hermle) Centrifuge | Z306 | 200 ÷ 6000 r/min |
10 | Hiệu chuẩn pH METTLER | Seven 2 Go pro | 1-14 pH |
11 | Hiệu chuẩn Cân phân tích Shimadzu-3 Analytical balance No.3 | AP224X | 10mg÷220g |
12 | Hiệu chuẩn Tủ sấy Hot air oven | Ecocell-55 | 20÷250 0C |
13 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn E2 12 quả The standard weights E2 | 1834 | 1mg÷500mg |
14 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn F2 10 quả The standard weights F2 | 1804 | 1g÷200g |
15 | Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 2 Advanced Hotplate-Stirrers | 7X7 CERHOT/STIR | 0÷1600 round/min |
16 | Hiệu chuẩn Khuấy từ gia nhiệt 4 vị trí (Talboys) Advanced Hotplate-Stirrers | 984TA7CHSEUA | 0÷1400 round/min |
17 | Hiệu chuẩn Pipet -Lite XLS | Variable | 100 µl÷ 1000µl |
18 | Hiệu chuẩn Pipet -Lite XLS | Variable | 1 ml ÷10 ml |
19 | Hiệu chuẩn Máy đo PH PH: Seven Compact | N/A | 1 ÷14 pH |
20 | Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 3 Advanced Hotplate-Stirrers | 984TA7CHSEUA | 0÷1600 round/min |
21 | Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 4 Advanced Hotplate-Stirrers | 984TA7CHSEUA | 0÷1600 round/min |
22 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 2 kg Spring balance | CĐH 2 | 0÷2 kg |
23 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | (-20÷110)℃ |
24 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | (-20÷150)℃ |
25 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | (-20÷110)℃ |
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | Hiệu chuẩn Máy đếm bụi Biotest đo bụi 0.5 và 5μm Airborne Particle Counter Biotest | 942005 | (0.5÷5) μm |
2 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế (súng nhiệt hồng ngoại) Infrared thermometer | TESTO 830-T1 | (-30 ÷ 400) ℃ |
3 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay Tachometer | TESTO 465 | (1÷99999) r/min |
4 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ gió Wind speed meter | Testo 417 | (0.3÷20) m/s |
5 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo chênh áp COMARK - ENGLAND Pressure Meter | C9551 | (0÷140) mbar |
6 | Hiệu chuẩn Đồng hồ VOM SANWA (KYORITSU) Electrical measuring device | 1009 | 0÷10 A 0÷600 V 0÷40 MΩ |
8 | Hiệu chuẩn Đồng hồ AMPE kiềm (KYORITSU) Electrical measuring device | KEW2200 | 0÷1000 A 0÷600 V 0÷40 MΩ |
9 | Hiệu chuẩn Đầu dò đo nhiệt ẩm kế không khí TESTO Thermo - Hygrometter | TESTO 635 | 0÷40℃ 0÷ 100 %RH |
9 | Hiệu chuẩn Đầu dò đo nhiệt độ TESTO Thermo meter | TESTO 635 | -60 to +400 °C |
10 | Hiệu chuẩn Máy ghi nhiệt hồng ngoại testo 868 Thermo Image | TESTO 868 | 20÷ 200℃ |
11 | Hiệu chuẩn Máy đo áp suất Testo 512 Pressure meter Testo 512 | TESTO 512 | 0 to 20 hPa |
12 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so Dail Indicator | 2046S | 0 to 10 mm |
12 | Hiệu chuẩn Thước kẹp điện tử mitutoyo Digital Caliper | CD-12''AX | 0 to 300 mm |
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | Hiệu chuẩn Cân đĩa điện tử DIGI-JAPAN 60kg Portable Balances | DI-81 | 0.2 ÷ 60 kg |
2 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI-JAPAN 150kg Bech Scale | DI-81 | 0.4÷150 (kg) |
3 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 30 Kg DIGI Electric balance 30 Kg | 30000 G | 50-30000 g |
4 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật METTLER TOLEDO-CHINA 3200g Technical balance | ME3002F | 0.5÷3200 (g) |
5 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 220g Technical balance | ML303 | 220g |
6 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 320g Technical balance | TX323L | 0.02÷320 (g) |
7 | Hiệu chuẩn Cân đĩa điện tử DIGI 60kg Portable Balances | DS-162 | 0.2÷60 (kg) |
8 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 420g Technical balance | TX423L | 0.02÷420 (g) |
9 | Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 200g Analytical Balances | AUY220 | 0.02÷200 (g) |
10 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật METTLER TOLEDO 420g Technical balance | TX423L | 0.02÷420 (g) |
11 | Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 220g Analytical Balances | AUY220 | 0.01÷220 (g) |
12 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 310g Technical balance | PL303 | 0.02÷310 (g) |
13 | Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 200g Technical balance | AUW320 | 0.01÷200 (g) |
14 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 210g Technical balance | GF-200 | 0.02÷210 (g) |
15 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g Technical balance | ELB300 | 0.2÷300 (g) |
16 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g Technical balance | ELB300 | 0.2-300 (g) |
17 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g Technical balance | ELB300 | 0.2÷300 (g) |
18 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g Technical balance | ELB300 | 0.2÷300 (g) |
19 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g Technical balance | ELB300 | 0.2÷300 (g) |
20 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 300g Technical balance | ELB300 | 0.2÷300 (g) |
21 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 60 Kg DIGI Electric balance 60 Kg | DI - 28SS | 1-60 KG |
22 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 60 Kg DIGI Electric balance 60 Kg | DI - 29SS | 0.1 - 60 KG |
23 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 100 Kg DIGI Electric balance 100 Kg | DI - 30SS | 0.2-150 KG |
24 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 150 Kg DIGI Electric balance 150 Kg | DI - 31SS | 0.2 - 100 KG |
25 | Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 30 Kg DIGI Electric balance 30 Kg | DI - 32SS | 0.1 - 30 KG |
26 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 22g Technical balance | JL 103-C5 | 0.02÷22 (g) |
27 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn QUATEST3 -VIỆTNAM 3 quả The standard weights | 615 | 1 kg, 5 kg, 10 kg |
28 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn (5 quả*20 kg/quả) The standard weights | N/A | 20÷100 kg |
29 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 102g Technical balance | JL 502-C | 0.2÷102 (g) |
30 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất máy pha chế Medicine ZJR-250 Vaccuum homogening Presssure Gauge | KK-GAUGES | -76÷ 0 (cmHg) |
31 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất nồi nấu Gelatine melting tank Presssure Gauge | KK-GAUGES | -0.1 ÷ 0 (MPa) |
32 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất BW200 Insulated gelatin storage tank Presssure Gauge | KK-GAUGES | 0 ÷1 (Kgf/cm2) |
33 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất BW200 Insulated gelatin storage tank Presssure Gauge | KK-GAUGES | 0 ÷1 (Kgf/cm2) |
34 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất máy đánh kem TFZRJ-100 Vaccum Imulsifief Presssure Gauge | KK-GAUGES | -0.1÷0.5 (MPa) |
35 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn 5Kg Spring balance | Có hốc điều chỉnh | 5kg |
36 | Hiệu chuẩn Cân sấy ẩm 43g Moisture analizer balance | HB43 | 0.02÷43 (g) |
37 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 310g Technical balance | ML303 | 0.02÷310 (g) |
38 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 310g Technical balance | ML303 | 0.02÷310 (g) |
39 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất cho máy thử kín vỉ Pressure Gage for leak tester | KK-GAUGES | -76÷ 0 (cmHg) |
40 | Hiệu chuẩn Máy thử độ mài mòn Abrasion Tester | NA | NA |
41 | Hiệu chuẩn Máy thử độ cứng Hardness tester | NA | NA |
42 | Hiệu chuẩn Máy thử độ rã Disintegrate tester | NA | NA |
43 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế Fisher Scientific ( Súng nhiệt hồng ngoại) Traceable | N/A | -60÷500 ℃ |
44 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế (súng nhiệt hồng ngoại) Control Company Infrared thermometer | N/A | -60÷500 ℃ |
45 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế CENTER 350(súng nhiệt hồng ngoại) Infrared thermometer | CENTER 350 | -60÷500 ℃ |
46 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
47 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 60 kg Spring balance | CĐH 60 | 2÷60 kg |
48 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 30 kg Spring balance | CĐH 30 | 1÷30 kg |
49 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 30 kg Standard weighing scale | CĐH 30 | 1÷30 kg |
50 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
51 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
52 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
53 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
54 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
55 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Standard weighing scale | CĐH 100 | 2÷100 kg |
56 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
57 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
58 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
59 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
60 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
61 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
62 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
63 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
64 | Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA 100 kg Spring balance | CĐH 100 | 2÷100 kg |
65 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng | 76mm Imersion | -20÷150℃ |
66 | Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải) Check weigher | KWS6205BP05 | 1,2-600g |
67 | Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải) Check weigher | KWS6205BP05 | 1,2-600g |
68 | Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải) Check weigher | KWS6205BP05 | 1,2-600g |
69 | Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 620g Technical balance | TXB 622L | 0.2÷620 (g) |
70 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 1807 Standard Balance F2(1– 200 mg) 8 quả Standard weight set | 1807 | 1– 200 mg |
71 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
72 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
73 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
74 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
75 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
76 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
77 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
78 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
79 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
80 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
81 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
82 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
83 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
84 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
85 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g The standard weights | N/A | 100g |
86 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra viên Pharma test | N/A | N/A |
87 | Hiệu chuẩn Cồn kế Alcohol meter | N/A | (60-100)%Vol |
87 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo độ dày Dial thickness gauge | H | NA |
88 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
89 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
90 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
91 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
92 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
93 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
94 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
95 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
96 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
97 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
98 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
99 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
100 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
101 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
102 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
103 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
104 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
105 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
106 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
107 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | ANYMETRE JR900 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
108 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
109 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
110 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
111 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
112 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ Dial Thermo- Hygrometer | TT-513 | (-20 to 46)℃ '(0 to 100%)RH |
113 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 16 Bar |
114 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 16 Bar |
115 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 16 Bar |
116 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 16 Bar |
117 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 12 Bar |
118 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 16 Bar |
119 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 14 Bar |
120 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 10 Bar |
121 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 14 Bar |
122 | Hiệu chuẩn Áp kế lò xo Dial Pressure Gauge | NA | 0 to 10 Bar |
123 | Hiệu chuẩn Cảm biến đo tốc độ gió Sensor for measuring wind speed | EE660 | NA |
124 | Hiệu chuẩn Cảm biến đo tốc độ gió Sensor for measuring wind speed | EE660 | NA |
125 | Hiệu chuẩn Cảm biến đo nhiệt ẩm độ Thermo-hygro tranmitter | EE210 | NA |
126 | Hiệu chuẩn Cảm biến đo nhiệt ẩm độ Thermo-hygro tranmitter | EE210 | NA |
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 9041 Standard Balance F1(1– 500 mg) 12 quả Standard weight set | F1 Standard Weight | 1– 500 mg |
2 | Hiệu chuẩn pH meter 1 (Metler Toledo) | pH measurement | 0.1-14.0 |
3 | Hiệu chuẩn Máy đo điểm chảy Melting point apparatus (Stuart) | SMP10 | 60-300 ℃ |
4 | Hiệu chuẩn Lò nung Furnace chamber (Lenton) | EF 11/8B | 100-1100 ℃ |
5 | Hiệu chuẩn Tủ sấy Hot air oven 1 (MMM) | Ecocell-55 | 20-250 ℃ |
6 | Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt Water bath 1 (Memmert) | WB 14 | 5-100 C |
7 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 420g Technical balance 3 (Shimadzu) | TX423L | 0.02-420g |
8 | Hiệu chuẩn Máy ly tâm/ Centrifuge | Z200A | 250-6000 round/min |
9 | Hiệu chuẩn Cân phân tích 2 Metler Toledo Analytical balance 2 | MS204TS/00 | 0.01-200g |
10 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Incubator 1 (55 liters, MMM) | Incull 55 | 20-70 ℃ |
11 | Hiệu chuẩn Cân điện tử 1 Metler Toledo 102g Electronic balance 1 | JL 502-C | 0.2-102g |
12 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 2 Metler Toledo Precision balance 2 | TB203-C | 0.02-50g |
13 | Hiệu chuẩn Nồi hấp Autoclave 2 (Hirayama) | HVE-50 | 100-135 ℃ |
14 | Hiệu chuẩn Cân phân tích 3 Metler Toledo Analytical balance 3 | AB204-S | 0.1-220g |
15 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn F1 9042 (1g,10g, 50g)/ Standard weight set | F1 Standard Weight | 1g,10g, 50g |
16 | Hiệu chuẩn Tủ sấy Hot air oven 2 (MMM) | LSIS-B2V/EC55 | 20-250 ℃ |
17 | Hiệu chuẩn Tủ ấm-mát BOD Chamber (WTW) | TS606/2-I | 10-40 ℃ |
18 | Hiệu chuẩn pH meter 2 (Metler Toledo) | pH measurement | 0.1-14.0 0.01 - 500 µS/cm |
19 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế cho Tủ mát Temperature for Refrigerator (Liebherr) | Dickson | - 25C ÷60 ℃ |
20 | Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt Water bath 3 (Indonesia) | LWB-322DS | 5-100 ℃ |
21 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Incubator 2 (160 liters, Memmert) | IN 160 | 20-80 ℃ |
22 | Hiệu chuẩn Nồi hấp Autoclave 1 (Hirayama) | HVA-85 | 105-128 ℃ |
23 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế cho Tủ đông Datalogger for Freezer | Dickson | - 25C ÷60 ℃ |
24 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử/ Temperature Logger | Dickson | - 25C ÷60 ℃ |
25 | Hiệu chuẩn Thước đo điện tử Mitutoyo Mitutoyo Absolute Digimatic Coolant Proof Caliper | CD.6"CSX | 0:150 mm |
26 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 702 (100g, 200g) Standard weight set | F1 Standard Weight | 100g, 200g |
27 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 1806 (1–200 g) 10 quả Standard weight set | F1 Standard Weight | 1–200 g |
28 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 5 Metler Toledo Precision balance 5 | ME1002E | 0.5÷1200 g |
29 | Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 6 Metler Toledo Precision balance 6 | ME1002E | 0.5÷1200 g |
30 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | -20÷150℃ |
31 | Hiệu chuẩn Piston pipette LABOPPETTE | Variable | 100÷1000μL |
32 | Hiệu chuẩn Piston pipette BOECO | Variable | 20÷200μL |
33 | Hiệu chuẩn Piston pipette BOECO | Variable | 1÷10mL |
34 | Hiệu chuẩn Piston pipette NICHIRYO NICHIPET | Variable | 100÷1000μL |
35 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON Datalogger Temperature, Humidity | Dickson | 0-60℃ 0-95%RH |
36 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON Datalogger Temperature, Humidity | Dickson | 0-60℃ 0-95%RH |
37 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON Datalogger Temperature, Humidity | Dickson | 0-60℃ 0-95%RH |
38 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON Datalogger Temperature, Humidity | Dickson | 0-60℃ 0-95%RH |
39 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON Datalogger Temperature, Humidity | Dickson | 0-60℃ 0-95%RH |
40 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử Thermometer | N/A | -199.99 ÷199.99℃ |
41 | Hiệu chuẩn Tủ mát Incubator 1 (55 liters, MMM) | 262354 | NA |
42 | Hiệu chuẩn Tủ đông Freezer | VH-22542 | NA |
43 | Hiệu chuẩn Piston pipette LABOPPETTE | Variable | 100÷1000μL |
44 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | (-20÷110)℃ |
45 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng Glass thermometer | 76mm Imersion | -20÷150℃ |
46 | Hiệu chuẩn Thước đo điện tử Mitutoyo Mitutoyo Absolute Digimatic Coolant Proof Caliper | CD.6"CSX | 0:150 mm |
47 | Hiệu chuẩn Cồn kế Alcoholmeter | N/A | 0:100 %Vol 11:31℃ |
48 | Hiệu chuẩn Cồn kế Alcoholmeter | N/A | 0:100 %Vol |
49 | Hiệu chuẩn Tủ lạnh Fridge | NR-BL 307 | (-20/5) ℃ |
50 | Hiệu chuẩn Thước lá/ Steel Ruler | 182-309 | 1000 mm |
51 | Hiệu chuẩn Thước lá/ Steel Ruler | 182-309 | 1000 mm |
52 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
53 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
54 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
55 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
56 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
57 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Stop watch | N/A | N/A |
58 | Hiệu chuẩn Tỷ trọng kế Hydrometer | N/A | N/A |
59 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
60 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
61 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
62 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
63 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
64 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
65 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
66 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
67 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
68 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
69 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
70 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
71 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ Wireless temperature sensor | T2 | (-50 to 105)℃ |
72 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm độ Wireless temperature and humidity sensor | TH1 | (15 to 30)℃ (30 to 70)%RH |
73 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm độ Wireless temperature and humidity sensor | TH1 | (15 to 30)℃ (30 to 70)%RH |
74 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm độ Wireless temperature and humidity sensor | TH1 | (15 to 30)℃ (30 to 70)%RH |
75 | Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm độ Wireless temperature and humidity sensor | TH1 | (15 to 30)℃ (30 to 70)%RH |
76 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn (10 quả) Standard weight set | F2 | (1 to 200) g |
77 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn Standard weight | F1 | 500 g |
78 | Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn Standard weight | F1 | 1kg |
Số No. | Tên thiết bị Name | TYPE (Model) | Giới hạn đo Measuring range |
1 | T.SX.003 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt Máy sấy tầng sôi Máy sấy tầng sôi FL-120 Fluidized bed dryer / Granulation | NA | (0-300)℃ |
3 | T.SX.106 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Nồi bao Máy bao phim Sensor Temperature- In tank Coating machine | NA | (0-300)℃ |
4 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Gió vào Máy bao phim Sensor Temperature Coating machine | NA | (0-300)℃ |
5 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt Nồi nấu Gelatin Sensor Temperature Coating machine | NA | (0-300)℃ |
6 | T.SX.073 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt Máy pha chế Medicine Sensor Temperature Medicin ZJR-250 Vacuum homogenizing | NA | (0-300)℃ |
7 | T.SX.031 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Gió vào Máy bao phim BP-80 Sensor Temperature Coating machine | NA | (0-300)℃ |
8 | T.SX.013 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đánh kem TFZRJ-100 Vacuum Emulsifier | PT100 | (0-300)℃ |
10 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm Sensor Temperature CS_J1-500R ( HQ ) Soft gelatin encapsulation | NA | (0-300)℃ |
11 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm Sensor Temperature CS_J1-500R ( HQ ) Soft gelatin encapsulation | NA | (0-300)℃ |
12 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm Sensor Temperature CS_J1-500R ( HQ ) Soft gelatin encapsulation | NA | (0-300)℃ |
13 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm Sensor Temperature CS_J1-500R ( HQ ) Soft gelatin encapsulation | NA | (0-300)℃ |
14 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- tank BW200 Sensor Temperature Tank BW200 | NA | (0-300)℃ |
15 | Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- tank BW200 Sensor Temperature Tank BW200 | NA | (0-300)℃ |
16 | T.SX.105 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T Fluidized bed dryer | PT100 | (0-300)℃ |
17 | T.SX.105 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T Fluidized bed dryer | PT100 | (0-300)℃ |
18 | T.SX.105 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T Fluidized bed dryer | PT100 | (0-300)℃ |
18 | T.SX.005 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy bao phim Coating machine | PT100 | (0-300)℃ |
18 | T.SX.098 Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy ép vỉ Blistering machine | PT100 | (0-300)℃ |
Equipment's Name Description | Manufacturer | Model |
Hiệu chuẩn Pharmaceutical Refrigerator | SANYO | MPR-311D(H) |
Hiệu chuẩn Pharmaceutical Refrigerator | SANYO | MPR-311DH-PB |
Hiệu chuẩn Refrigerator | SANAKY | VH-6009HP |
Hiệu chuẩn Pharmaceutical Refrigerator | SANYO | MPR-311D(H) |
Hiệu chuẩn Biomedical Freezer | SANYO | MDF-U537 |
Hiệu chuẩn Speedometer Of Centrifuge | EPPENDORF | 5920R |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Liquid Thermometer | N/A | N/A |
Hiệu chuẩn Fridge/Freezer Thermometer | ETI | 810-210 |
Hiệu chuẩn Fridge/Freezer Thermometer | ETI | 810-210 |
Hiệu chuẩn Thermo-Hygrometer | ALLA | N/A |
Equipment's Name Description | Manufacturer | Model |
Hiệu chuẩn Micropipette | LABMATE+ | 10µl |
Hiệu chuẩn Micropipette | RAININ | SL10 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P2N |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20 |
Hiệu chuẩn Micropipette | LABMATE+ | 10µl |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20N |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISTENT | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | BRAND | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | BRANNAN | 76mm |
Hiệu chuẩn Analytical Balance | SARTORIUS | TE124S |
Hiệu chuẩn Electronic Balance | SARTORIUS | GM312 |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Preezer | SANYO | MDF-U73V |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Preezer | SANYO | MDF-U73V |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Preezer | PANASONIC | MDF-U700VX-PE |
Hiệu chuẩn Autoclave | STUDY | SA-300V |
Hiệu chuẩn Autoclave | STUDY | SA300VF-F-A500 |
Hiệu chuẩn Incubator | SANYO | MIR-254 |
Hiệu chuẩn CO2 Incubator | SANYO | MCO-20AIC |
Hiệu chuẩn Incubator | SANYO | MIR-254 |
Hiệu chuẩn CO2 Incubator | SANYO | MCO-20AIC |
Hiệu chuẩn Shaking Chamber | HEIDOLPH | HEIZMODUL |
Hiệu chuẩn pH Meter | CRISON | BASIC 20+ |
Hiệu chuẩn Speedometer Of Centrifuge | BECKMAN COULTER | ALLEGRA |
Hiệu chuẩn Speedometer Of Centrifuge | HETTICH | 320R |
Hiệu chuẩn Speedometer Of Centrifuge | HERMLE | Z233M-2 |
Hiệu chuẩn Thermo Hygrometer | ALLA | N/A |
Hiệu chuẩn Thermo Hygrometer | ALLA | N/A |
Hiệu chuẩn Thermal Cycle | TECHNE | FTC51H2D |
Hiệu chuẩn Thermal Cycle | BIOMETRA | TGRADIENT |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P10N |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20N |
Hiệu chuẩn Micropipette | NICHIRYO | Nichipet EX |
Hiệu chuẩn Micropipette | BIOHIT | 20 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20N |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISJENL | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA FRANCE | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | BRANNAN | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | BRANNAN | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA FRANCE | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISJENL | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | USA | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA FRANCE | 76mm |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ASSISJENL | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | BRANNAN | N/A |
Hiệu chuẩn Mecury Thermometer | ALLA FRANCE | 76mm |
Hiệu chuẩn Differential Pressure Gauge | MANOSTAR | W081/823971 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20N |
Hiệu chuẩn Micropipette | LABMATE+ | 10 µl |
Hiệu chuẩn Autoclave | HIRAYAMA | HB305M |
Hiệu chuẩn Autoclave | TOMY | ES-315 |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Freezee | SANYO | MDF-U53V |
Hiệu chuẩn Incubator | SANYO | MCO-15AC |
Hiệu chuẩn Centrifuge | KUBOTA | 5420 |
Equipment's Name Description | Manufacturer | Model |
Hiệu chuẩn Biomedical Freezer | SANYO | MDF-U5411 |
Hiệu chuẩn Small Centrifuge | HETTICH | EBA-21 |
Hiệu chuẩn Electronic Balance | SATORIUS | TE412 |
Hiệu chuẩn Block Heater | WEALTEC | HB-2 |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Preezer | SANYO | MDF-UZ3V |
Hiệu chuẩn pH Meter | THERMO SCIENTIFIC | ORION STAR A211 |
Hiệu chuẩn Mercury Thermometer | ALLA | 50000T250-qp |
Hiệu chuẩn Mercury Thermometer | ALLA | 50000T250-qp |
Hiệu chuẩn Therma-Hygrometer | ETILTD | 810-155 |
Hiệu chuẩn Incubator | MMM | FC/FC111 |
Hiệu chuẩn Incubator | BINDER | BD-240 |
Hiệu chuẩn Therma-Hygrometer | ALLA | N/A |
Equipment's Name Description | Manufacturer | Model |
Hiệu chuẩn Autoclave | HIRAYAMA | HVE-50 |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Freezer | PANASONIC | MDF-U500VX-PB |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Freezer | PANASONIC | MDF-U500VX-PB |
Hiệu chuẩn Electronic Balance | SARTORIUS | TE313S |
Hiệu chuẩn CO2 Incubator | SANYO | MCO-15AC |
Hiệu chuẩn Incubator | MMM | INCUCELL/LSIS-B2V/IC111 |
Hiệu chuẩn Incubator | HERAEUS | B6 |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Freezer | PANASONIC | MDF-U500VX-PB |
Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature Freezer | PANASONIC | MDF-U73V |
Hiệu chuẩn Incubator | JSR | JSOF-153P |
Hiệu chuẩn Biomedical Freezer | SANYO | MDF-U537D |
Hiệu chuẩn Biomedical Freezer | PANASONIC | MDF-U443-PB |
Hiệu chuẩn Refrigerator | ALASKA | LC743A |
Hiệu chuẩn Refrigerator | SANYO | SBC-335K(VN) |
Hiệu chuẩn Refrigerator | LABFREEZ | MR-PR-340 |
Hiệu chuẩn Refrigerator | TOSHIBA | GR-M46VPD |
Hiệu chuẩn Autoclave | STUDY | SAP-500 |
Hiệu chuẩn Refrigerator | SHARP | SJ-20V-GY |
Hiệu chuẩn Refrigerator | WESTPOINT | N/A |
Hiệu chuẩn Water Bath | GRANT | GLS AQUA 12 PLUS |
Hiệu chuẩn Micropipette | BIOHIT | M3 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P2 |
Hiệu chuẩn Micropipette | SARTORIUS | 10 |
Hiệu chuẩn Micropipette | BIOHIT | 20 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P20 |
Hiệu chuẩn Micropipette | GILSON | P10 |
Hiệu chuẩn Digital Thermometer | ETILTD | 810-210 |
Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:
1. Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2. Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3. Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4. On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5. Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6. Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7. Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8. Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9. Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…
Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.
Liên hệ:
Ms. Thiên Kim - 08 365 45 011
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH
Từ Khóa/ Tag:
Hiệu chuẩn theo ISO 17025, Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh, dịch vụ hiệu chuẩn tận nơi, hiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH, hiệu chuẩn g-tech, dịch vụ hiệu chuẩn uy tín, dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, hiệu chuẩn ngành may mặc, hiệu chuẩn ngành dệt nhuộm, hiệu chuẩn ngành thực phẩm, hiệu chuẩn điện điện tử, hiệu chuẩn cơ khí, hiệu chuẩn khối lượng, hiệu chuẩn lực, hiệu chuẩn áp suất, hiệu chuẩn hóa học môi trường, hiệu chuẩn y tế dược phẩm, Hiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩm, dịch vụ hiệu chuẩn giá rẻ, đơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơi, hiệu chuẩn máy dò kim loại, hiệu chuẩn máy kiểm vải, hiệu chuẩn lightbox, hiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025, Dich vu hieu chuan nhanh, dich vu hieu chuan tan noi, hieu chuan g-tech, dich vu hieu chuan uy tín, dich vu hieu chuan chuyen nghiep, hieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuom, hieu chuan nganh thuc pham, hieu chuan dien dien tu, hieu chuan co khi, hieu chuan khoi luong, hieu chuan luc, hieu chuan ap suat, hieu chuan hoa hoc moi truong, hieu chuan y te duoc pham, Hieu chuan nhiet do- do am, dich vu hieu chuan gia re, don vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noi, hieu chuan may do kim loai, hieu chuan may kiem vai, hieu chuan lightbox, hieu chuan ep keo