Hiệu chuẩn thiết bị ngành dược phẩm, y tế- Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH

Hiệu chuẩn thiết bị ngành dược phẩm, y tế- Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH- Dịch vụ giá rẻ - NHANH CHÓNG - CHÍNH XÁC - HIỆU QUẢ. LH 0337 357 135 Hiền để được hỗ trợ nhanh

Hiệu chuẩn thiết bị ngành dược phẩm, y tế- Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH

Với phương châm hoạt động dịch vụ hiệu chuẩn NHANH CHÓNG - CHÍNH XÁC - HIỆU QUẢ, G-TECH đã gây ấn tượng mạnh với khách hàng về chất lượng dịch vụ nhanh nhất hiện nay. Hiệu chuẩn nhanh G-TECH cam kết với khách hàng rằng sẽ phục vụ theo đúng yêu cầu của khách hàng đưa ra kèm với các dịch vụ n Hiệu chuẩn thiết bị ngành Dược Phẩm, y tế

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA ( số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện - Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

- Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

- Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

- Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

- Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Dưới đây là những thiết bị G-TECH có thể hiệu chuẩn được trong ngành dược phẩm y tế:

Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1Hiệu chuẩn Tủ vi khí hậu  BINDER-GERMANY
Constant climate chamber
KBF-720(0÷100)℃
(0÷95)%RH
2Hiệu chuẩn  Tủ nhiệt
Thermo lab
TH600G(0÷100)℃
3Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
4Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
5Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
6Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
iMini-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
7Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
8Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
9Hiệu chuẩn Pin Gauge Set285-1785-310,5,3 mm
10Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HE-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
11Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HE-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
12Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HE-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
13Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HE-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
14Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HE-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
15Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
16Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16-L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
17Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
18Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
19Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
20Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
21Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
22Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
23Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH
24Hiệu chuẩn Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm
Data logger
MX-HS-S-16L-20 ÷ 60 ℃
0 ÷ 100 %RH

 

Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1Hiệu chuẩn Tủ vi khí hậu
Enviroment chamber
JSR-KOREA
JSPC-300C(10 ÷ 70) 0C
(0÷95%)RH
2Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật GF300 310g
Technical balance
 AND-JAPAN
 GF30020mg ÷310g
3Hiệu chuẩn Cân sấy ẩm HB43-S 54g
Moisture analizer balance
METTLER  TOLEDO
HB43-S1mg ÷54g
4Hiệu chuẩn Cân phân tích 1 (Metler toledo) 220g
Analytical balance No.1
AB204-S10mg÷220g
5Hiệu chuẩn Cân phân tích 2 (Metler toledo) 220g
Analytical balance No.2
MS 205 DU10mg÷220g
6Hiệu chuẩn Bếp cách thủy
Water bath 
WNB145 ÷ 95 0C
7Hiệu chuẩn Khuấy từ gia nhiệt 1
Advanced Hotplate
984TA7CHSEUA0÷1600 round/min
8Hiệu chuẩn Máy lắc
Shaker (TROEMNER)
350015÷500 round/min
9Hiệu chuẩn Máy ly tâm (Hermle)
Centrifuge
Z306200 ÷ 6000
r/min
10Hiệu chuẩn pH METTLERSeven 2 Go pro1-14 pH
11Hiệu chuẩn Cân phân tích Shimadzu-3
Analytical balance No.3
AP224X10mg÷220g
12Hiệu chuẩn Tủ sấy
Hot air oven
Ecocell-5520÷250 0C
13Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn E2 12 quả
The standard weights E2
18341mg÷500mg
14Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn F2 10 quả
The standard weights F2
18041g÷200g
15Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 2
Advanced Hotplate-Stirrers
7X7 CERHOT/STIR0÷1600 round/min
16Hiệu chuẩn Khuấy từ gia nhiệt 4 vị trí (Talboys)
Advanced Hotplate-Stirrers
984TA7CHSEUA0÷1400 round/min
17Hiệu chuẩn Pipet -Lite XLS Variable100 µl÷ 1000µl
18Hiệu chuẩn Pipet -Lite XLSVariable1 ml  ÷10 ml
19Hiệu chuẩn Máy đo PH
PH: Seven Compact
N/A1 ÷14 pH
20Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 3
Advanced Hotplate-Stirrers
984TA7CHSEUA0÷1600 round/min
21Hiệu chuẩn Máy khuấy từ gia nhiệt 4
Advanced Hotplate-Stirrers
984TA7CHSEUA0÷1600 round/min
22Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  2 kg
Spring balance
CĐH 20÷2 kg
23Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion(-20÷110)℃
24Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion(-20÷150)℃
25Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion(-20÷110)℃

 

Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1Hiệu chuẩn Máy đếm bụi Biotest
đo bụi 0.5 và 5μm
Airborne Particle Counter Biotest
942005(0.5÷5) μm
2Hiệu chuẩn Nhiệt kế (súng nhiệt hồng ngoại)
Infrared thermometer 
TESTO 830-T1(-30 ÷ 400) ℃
3Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay
Tachometer
TESTO 465(1÷99999) r/min
4Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ gió
Wind speed meter
Testo 417(0.3÷20) m/s
5Hiệu chuẩn Thiết bị đo chênh áp COMARK -
ENGLAND
Pressure Meter
C9551(0÷140) mbar
6Hiệu chuẩn Đồng hồ VOM SANWA (KYORITSU)
Electrical measuring device
10090÷10 A
0÷600 V
0÷40 MΩ
8Hiệu chuẩn Đồng hồ AMPE kiềm (KYORITSU)
Electrical measuring device
KEW22000÷1000 A
0÷600 V
0÷40 MΩ
9Hiệu chuẩn Đầu dò đo nhiệt ẩm kế không khí TESTO
Thermo - Hygrometter
TESTO 6350÷40
0÷ 100 %RH
9Hiệu chuẩn Đầu dò đo nhiệt độ  TESTO
Thermo meter
TESTO 635-60 to +400 °C
10Hiệu chuẩn Máy ghi nhiệt hồng ngoại testo 868
Thermo Image
TESTO 86820÷ 200
11Hiệu chuẩn Máy đo áp suất Testo 512
Pressure meter  Testo 512
TESTO 5120 to 20 hPa
12Hiệu chuẩn Đồng hồ so
Dail Indicator
2046S0 to 10 mm
12Hiệu chuẩn Thước kẹp điện tử mitutoyo
Digital Caliper
CD-12''AX0 to 300 mm
Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1Hiệu chuẩn Cân đĩa điện tử  DIGI-JAPAN 60kg
Portable Balances
DI-810.2 ÷ 60 kg
2Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử   DIGI-JAPAN 150kg
Bech Scale
DI-810.4÷150 (kg)
3Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 30 Kg
DIGI Electric balance 30 Kg
30000 G50-30000 g
4Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật METTLER
TOLEDO-CHINA 3200g
Technical balance 
ME3002F0.5÷3200 (g)
5Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật  220g
Technical balance
ML303220g
6Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 320g
Technical balance  
TX323L0.02÷320 (g)
7Hiệu chuẩn Cân đĩa điện tử DIGI 60kg
 Portable Balances
DS-1620.2÷60 (kg)
8Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 420g
Technical balance  
TX423L0.02÷420 (g)
9Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 200g
Analytical Balances
AUY2200.02÷200 (g)
10Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật METTLER TOLEDO 420g
Technical balance 
TX423L0.02÷420 (g)
11Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 220g
Analytical Balances
AUY2200.01÷220 (g)
12Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật 310g
Technical balance
PL3030.02÷310 (g)
13Hiệu chuẩn Cân Phân tích SHIMADZU 200g
Technical balance
AUW3200.01÷200 (g)
14Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 210g
Technical balance
GF-2000.02÷210 (g)
15Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g
Technical balance
ELB3000.2÷300 (g)
16Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g
Technical balance
ELB3000.2-300 (g)
17Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g
Technical balance
ELB3000.2÷300 (g)
18Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g
Technical balance
ELB3000.2÷300 (g)
19Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 300g
Technical balance
ELB3000.2÷300 (g)
20Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật  300g
Technical balance
ELB3000.2÷300 (g)
21Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 60 Kg
DIGI Electric balance 60 Kg
DI - 28SS1-60 KG
22Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 60 Kg
DIGI Electric balance 60 Kg
DI - 29SS0.1 - 60 KG
23Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 100 Kg
DIGI Electric balance 100 Kg
DI - 30SS0.2-150 KG
24Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 150 Kg
DIGI Electric balance 150 Kg
DI - 31SS0.2 - 100 KG
25Hiệu chuẩn Cân bàn điện tử DIGI 30 Kg
DIGI Electric balance 30 Kg
DI - 32SS0.1 - 30 KG
26Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 22g
Technical balance
 JL 103-C50.02÷22 (g)
27Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn QUATEST3
-VIỆTNAM 3 quả
The standard weights
6151 kg, 5 kg, 10 kg
28Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn
(5 quả*20 kg/quả)
The standard weights
N/A20÷100 kg
29Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật  102g
Technical balance
JL 502-C0.2÷102 (g)
30Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất máy pha chế Medicine ZJR-250
 
Vaccuum homogening
Presssure Gauge
KK-GAUGES -76÷ 0 (cmHg)
31Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất nồi nấu Gelatine melting tank
Presssure Gauge
KK-GAUGES-0.1 ÷ 0 (MPa)
32Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất BW200 Insulated gelatin storage tank
Presssure Gauge
KK-GAUGES0 ÷1 (Kgf/cm2)
33Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất BW200 Insulated gelatin storage tank
Presssure Gauge
KK-GAUGES0 ÷1 (Kgf/cm2)
34Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất máy đánh kem TFZRJ-100 Vaccum Imulsifief
Presssure Gauge
KK-GAUGES -0.1÷0.5 (MPa)
35Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn 5Kg
Spring balance
Có hốc điều chỉnh5kg
36Hiệu chuẩn Cân sấy ẩm  43g
Moisture analizer balance
HB430.02÷43 (g)
37Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật  310g
Technical balance
ML3030.02÷310 (g)
38Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật  310g
Technical balance
ML3030.02÷310 (g)
39Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất  cho máy thử kín vỉ
Pressure Gage for leak tester
KK-GAUGES -76÷ 0 (cmHg)
40Hiệu chuẩn Máy thử độ mài mòn
Abrasion Tester
NANA
41Hiệu chuẩn Máy thử  độ cứng
Hardness tester
NANA
42Hiệu chuẩn Máy thử  độ rã
Disintegrate tester 
NANA
43Hiệu chuẩn Nhiệt kế Fisher Scientific
 ( Súng nhiệt hồng ngoại)

Traceable
N/A-60÷500
44Hiệu chuẩn Nhiệt kế (súng nhiệt hồng ngoại) Control Company
Infrared thermometer
N/A-60÷500
45Hiệu chuẩn Nhiệt kế CENTER 350(súng nhiệt hồng ngoại)
Infrared thermometer
CENTER 350-60÷500
46Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
47Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  60 kg
Spring balance
CĐH 602÷60 kg
48Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  30 kg
Spring balance
CĐH 301÷30 kg
49Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  30 kg
Standard weighing scale
CĐH 301÷30 kg
50Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
51Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
52Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
53Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
54Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
55Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Standard weighing scale
CĐH 1002÷100 kg
56Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
57Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
58Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
59Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
60Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
61Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
62Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
63Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
64Hiệu chuẩn Cân lò xo NHƠN HÒA  100 kg
Spring balance
CĐH 1002÷100 kg
65Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng76mm Imersion-20÷150℃
66Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải)
Check weigher
KWS6205BP051,2-600g
67Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải)
Check weigher
KWS6205BP051,2-600g
68Hiệu chuẩn Cân tự động (chuyển động qua băng tải)
Check weigher
KWS6205BP051,2-600g
69Hiệu chuẩn Cân Kỹ thuật SHIMADZU 620g
Technical balance  
TXB 622L0.2÷620 (g)
70Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 1807 Standard Balance F2(1– 200 mg) 8 quả
Standard weight set
18071– 200 mg
71Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
72Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
73Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
74Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
75Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
76Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
77Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
78Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
79Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
80Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
81Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
82Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
83Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
84Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
85Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn F1 100g
The standard weights
N/A100g
86Hiệu chuẩn Máy kiểm tra viên Pharma testN/AN/A
87Hiệu chuẩn Cồn kế
Alcohol meter
N/A(60-100)%Vol
87Hiệu chuẩn Đồng hồ đo độ dày
Dial thickness gauge
HNA
88Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
89Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
90Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
91Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
92Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
93Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
94Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
95Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
96Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
97Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
98Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
99Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
100Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
101Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
102Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
103Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
104Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
105Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
106Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
107Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
ANYMETRE
JR900
(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
108Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
109Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
110Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
111Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
112Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế cơ
Dial Thermo- Hygrometer
TT-513(-20 to 46)℃
'(0 to 100%)RH
113Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 16 Bar
114Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 16 Bar
115Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 16 Bar
116Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 16 Bar
117Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 12 Bar
118Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 16 Bar
119Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 14 Bar
120Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 10 Bar
121Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 14 Bar
122Hiệu chuẩn Áp kế lò xo
Dial Pressure Gauge
NA0 to 10 Bar
123Hiệu chuẩn Cảm biến đo tốc độ gió
Sensor for measuring wind speed
EE660NA
124Hiệu chuẩn Cảm biến đo tốc độ gió
Sensor for measuring wind speed
EE660NA
125Hiệu chuẩn Cảm biến đo nhiệt ẩm độ
Thermo-hygro tranmitter
EE210NA
126Hiệu chuẩn Cảm biến đo nhiệt ẩm độ
Thermo-hygro tranmitter
EE210NA

 

Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 9041 Standard Balance F1(1– 500 mg) 12 quả
Standard weight set
F1 Standard Weight1– 500 mg
2Hiệu chuẩn pH meter 1
(Metler Toledo)
pH measurement0.1-14.0
3Hiệu chuẩn Máy đo điểm chảy
Melting point apparatus (Stuart)
SMP1060-300 ℃
4Hiệu chuẩn Lò nung
Furnace chamber (Lenton)
EF 11/8B100-1100 ℃
5Hiệu chuẩn Tủ sấy
Hot air oven 1 (MMM)
Ecocell-5520-250 ℃
6Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt
Water bath 1 (Memmert)
WB 145-100 C
7Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 420g
Technical balance 3 (Shimadzu)
TX423L0.02-420g
8Hiệu chuẩn Máy ly tâm/
Centrifuge
 Z200A 250-6000 round/min
9Hiệu chuẩn Cân phân tích 2 Metler Toledo
Analytical balance 2 
MS204TS/000.01-200g
10Hiệu chuẩn Tủ ấm
Incubator 1 (55 liters, MMM)
Incull 5520-70 ℃
11Hiệu chuẩn Cân điện tử  1 Metler Toledo 102g
Electronic balance 1
JL 502-C0.2-102g
12Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật  2 Metler Toledo
Precision balance 2
TB203-C0.02-50g
13Hiệu chuẩn Nồi hấp
Autoclave 2 (Hirayama)
HVE-50100-135 ℃
14Hiệu chuẩn Cân phân tích 3 Metler Toledo
Analytical balance 3
AB204-S0.1-220g
15Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn
F1 9042 (1g,10g, 50g)/

Standard weight set
F1 Standard Weight1g,10g, 50g
16Hiệu chuẩn Tủ sấy
Hot air oven 2 (MMM)
LSIS-B2V/EC5520-250 ℃
17Hiệu chuẩn Tủ ấm-mát
BOD Chamber (WTW)
TS606/2-I10-40 ℃
18Hiệu chuẩn pH meter 2
(Metler Toledo)
pH measurement0.1-14.0
0.01 - 500 µS/cm
19Hiệu chuẩn Nhiệt kế cho Tủ mát
Temperature for Refrigerator (Liebherr)
Dickson - 25C ÷60 ℃
20Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt
Water bath 3 (Indonesia)
LWB-322DS5-100 ℃
21Hiệu chuẩn Tủ ấm
Incubator 2 (160 liters, Memmert)
IN 16020-80 ℃
22Hiệu chuẩn Nồi  hấp
Autoclave 1 (Hirayama)
HVA-85105-128 ℃
23Hiệu chuẩn Nhiệt kế cho Tủ đông
Datalogger for Freezer
Dickson - 25C ÷60 ℃
24Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử/
Temperature Logger
Dickson - 25C ÷60 ℃
25Hiệu chuẩn Thước đo điện tử  Mitutoyo
Mitutoyo Absolute Digimatic Coolant Proof Caliper 

CD.6"CSX
0:150 mm
26Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn 702 (100g, 200g)
Standard weight set
F1 Standard Weight100g, 200g
27Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn  1806 (1–200 g)
10 quả

Standard weight set
F1 Standard Weight1–200 g
28Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 5 Metler Toledo
Precision balance 5
ME1002E0.5÷1200 g
29Hiệu chuẩn Cân kĩ thuật 6 Metler Toledo
Precision balance 6
ME1002E0.5÷1200 g
30Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion-20÷150℃
31Hiệu chuẩn Piston pipette
LABOPPETTE
Variable100÷1000μL
32Hiệu chuẩn Piston pipette
BOECO
Variable20÷200μL
33Hiệu chuẩn Piston pipette
BOECO
Variable1÷10mL
34Hiệu chuẩn Piston pipette
NICHIRYO NICHIPET
Variable100÷1000μL
35Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON
Datalogger Temperature, Humidity
Dickson0-60
0-95%RH
36Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON
Datalogger Temperature, Humidity
Dickson0-60
0-95%RH
37Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON
Datalogger Temperature, Humidity
Dickson0-60
0-95%RH
38Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON
Datalogger Temperature, Humidity
Dickson0-60
0-95%RH
39Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế DICKSON
Datalogger Temperature, Humidity
Dickson0-60
0-95%RH
40Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử
Thermometer
N/A-199.99 ÷199.99
41Hiệu chuẩn Tủ mát
Incubator 1 (55 liters, MMM)
262354NA
42Hiệu chuẩn Tủ đông
Freezer
VH-22542NA
43Hiệu chuẩn Piston pipette
LABOPPETTE
Variable100÷1000μL
44Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion(-20÷110)℃
45Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh lỏng
Glass thermometer
76mm Imersion-20÷150℃
46Hiệu chuẩn Thước đo điện tử  Mitutoyo
Mitutoyo Absolute Digimatic Coolant Proof Caliper 

CD.6"CSX
0:150 mm
47Hiệu chuẩn Cồn kế
Alcoholmeter
N/A0:100 %Vol
11:31
48Hiệu chuẩn Cồn kế
Alcoholmeter
N/A0:100 %Vol
49Hiệu chuẩn Tủ lạnh
Fridge
NR-BL 307(-20/5) ℃
50Hiệu chuẩn Thước lá/
Steel Ruler
182-3091000 mm
51Hiệu chuẩn Thước lá/
Steel Ruler
182-3091000 mm
52Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
53Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
54Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
55Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
56Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
57Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây
Stop watch
N/AN/A
58Hiệu chuẩn Tỷ trọng kế
Hydrometer
N/AN/A
59Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
60Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
61Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
62Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
63Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
64Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
65Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
66Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
67Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
68Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
69Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
70Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
71Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt độ
Wireless temperature sensor
T2(-50 to 105)℃
72Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm  độ
Wireless temperature and humidity sensor
TH1(15 to 30)℃
(30 to 70)%RH
73Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm  độ
Wireless temperature and humidity sensor
TH1(15 to 30)℃
(30 to 70)%RH
74Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm  độ
Wireless temperature and humidity sensor
TH1(15 to 30)℃
(30 to 70)%RH
75Hiệu chuẩn Dataloger nhiệt ẩm  độ
Wireless temperature and humidity sensor
TH1(15 to 30)℃
(30 to 70)%RH
76Hiệu chuẩn Bộ quả cân chuẩn (10 quả)
Standard weight set
F2(1 to 200) g
77Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn
Standard weight
F1500 g
78Hiệu chuẩn Quả cân chuẩn
Standard weight
F11kg

 

Số
No.
Tên thiết bị
Name
TYPE
(Model) 
Giới hạn đo
 
Measuring range
1T.SX.003
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt
Máy sấy tầng sôi

Máy sấy tầng sôi FL-120
Fluidized bed dryer / Granulation
NA(0-300)℃
3T.SX.106
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Nồi bao
Máy bao phim

Sensor Temperature- In tank
Coating machine
NA(0-300)℃
4Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Gió vào
Máy bao phim

Sensor Temperature
Coating machine
NA(0-300)℃
5Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt
Nồi nấu Gelatin

Sensor Temperature
Coating machine
NA(0-300)℃
6T.SX.073
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt
Máy pha chế Medicine

Sensor Temperature
Medicin ZJR-250
Vacuum homogenizing
NA(0-300)℃
7T.SX.031
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Gió vào
Máy bao phim BP-80

Sensor Temperature
Coating machine
NA(0-300)℃
8T.SX.013
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đánh kem TFZRJ-100
Vacuum Emulsifier
PT100(0-300)℃
10Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm
Sensor Temperature

CS_J1-500R ( HQ )
Soft gelatin encapsulation
NA(0-300)℃
11Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm
Sensor Temperature

CS_J1-500R ( HQ )
Soft gelatin encapsulation
NA(0-300)℃
12Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm
Sensor Temperature

CS_J1-500R ( HQ )
Soft gelatin encapsulation
NA(0-300)℃
13Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy đóng nang mềm
Sensor Temperature

CS_J1-500R ( HQ )
Soft gelatin encapsulation
NA(0-300)℃
14Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- tank BW200
Sensor Temperature
Tank BW200
NA(0-300)℃
15Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- tank BW200
Sensor Temperature
Tank BW200
NA(0-300)℃
16T.SX.105
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T
Fluidized bed dryer
PT100(0-300)℃
17T.SX.105
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T
Fluidized bed dryer
PT100(0-300)℃
18T.SX.105
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy sấy tầng sôi T và T
Fluidized bed dryer
PT100(0-300)℃
18T.SX.005
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy bao phim
Coating machine
PT100(0-300)℃
18T.SX.098
Hiệu chuẩn Đầu dò nhiệt- Máy ép vỉ
Blistering machine
PT100(0-300)℃
Equipment's Name
Description
ManufacturerModel
                                                                                                    Hiệu chuẩn Pharmaceutical RefrigeratorSANYOMPR-311D(H)
                                                                                                    Hiệu chuẩn Pharmaceutical RefrigeratorSANYOMPR-311DH-PB
                                                                                             Hiệu chuẩn RefrigeratorSANAKYVH-6009HP
                                                                                                    Hiệu chuẩn Pharmaceutical RefrigeratorSANYOMPR-311D(H)
 Hiệu chuẩn Biomedical FreezerSANYOMDF-U537
 Hiệu chuẩn Speedometer Of CentrifugeEPPENDORF5920R
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Liquid ThermometerN/AN/A
 Hiệu chuẩn Fridge/Freezer ThermometerETI810-210
 Hiệu chuẩn Fridge/Freezer ThermometerETI810-210
 Hiệu chuẩn Thermo-HygrometerALLAN/A
Equipment's Name
Description
ManufacturerModel
 Hiệu chuẩn MicropipetteLABMATE+10µl
 Hiệu chuẩn MicropipetteRAININSL10
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP2N
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20
 Hiệu chuẩn MicropipetteLABMATE+10µl
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20N
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISTENTN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerBRANDN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerBRANNAN76mm
 Hiệu chuẩn Analytical BalanceSARTORIUSTE124S
 Hiệu chuẩn Electronic BalanceSARTORIUSGM312
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature PreezerSANYOMDF-U73V
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature PreezerSANYOMDF-U73V
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature PreezerPANASONICMDF-U700VX-PE
 Hiệu chuẩn AutoclaveSTUDYSA-300V
 Hiệu chuẩn AutoclaveSTUDYSA300VF-F-A500
 Hiệu chuẩn IncubatorSANYOMIR-254
 Hiệu chuẩn CO2 IncubatorSANYOMCO-20AIC
 Hiệu chuẩn IncubatorSANYOMIR-254
 Hiệu chuẩn CO2 IncubatorSANYOMCO-20AIC
 Hiệu chuẩn Shaking ChamberHEIDOLPHHEIZMODUL
 Hiệu chuẩn pH MeterCRISONBASIC 20+
 Hiệu chuẩn Speedometer Of CentrifugeBECKMAN COULTERALLEGRA
 Hiệu chuẩn Speedometer Of CentrifugeHETTICH320R
 Hiệu chuẩn Speedometer Of CentrifugeHERMLEZ233M-2
 Hiệu chuẩn Thermo HygrometerALLAN/A
 Hiệu chuẩn Thermo HygrometerALLAN/A
 Hiệu chuẩn Thermal CycleTECHNEFTC51H2D
 Hiệu chuẩn Thermal CycleBIOMETRATGRADIENT
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP10N
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20N
 Hiệu chuẩn MicropipetteNICHIRYONichipet EX
 Hiệu chuẩn MicropipetteBIOHIT20
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20N
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISJENLN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA FRANCE76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerBRANNANN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerBRANNANN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA FRANCE76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISJENLN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerUSAN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA FRANCE76mm
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerASSISJENLN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerBRANNANN/A
 Hiệu chuẩn Mecury ThermometerALLA FRANCE76mm
 Hiệu chuẩn Differential Pressure GaugeMANOSTARW081/823971
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20N
 Hiệu chuẩn MicropipetteLABMATE+10 µl
 Hiệu chuẩn AutoclaveHIRAYAMAHB305M
 Hiệu chuẩn AutoclaveTOMYES-315
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature FreezeeSANYOMDF-U53V
 Hiệu chuẩn IncubatorSANYOMCO-15AC
 Hiệu chuẩn CentrifugeKUBOTA5420

 

Equipment's Name
Description
ManufacturerModel
 Hiệu chuẩn Biomedical FreezerSANYOMDF-U5411
 Hiệu chuẩn Small Centrifuge HETTICHEBA-21
 Hiệu chuẩn Electronic BalanceSATORIUSTE412
 Hiệu chuẩn Block HeaterWEALTECHB-2
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature PreezerSANYOMDF-UZ3V
 Hiệu chuẩn pH MeterTHERMO SCIENTIFICORION STAR A211
 Hiệu chuẩn Mercury ThermometerALLA50000T250-qp
 Hiệu chuẩn Mercury ThermometerALLA50000T250-qp
 Hiệu chuẩn Therma-HygrometerETILTD810-155
 Hiệu chuẩn IncubatorMMMFC/FC111
 Hiệu chuẩn IncubatorBINDERBD-240
 Hiệu chuẩn Therma-HygrometerALLAN/A
Equipment's Name
Description
ManufacturerModel
 Hiệu chuẩn AutoclaveHIRAYAMAHVE-50
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature FreezerPANASONICMDF-U500VX-PB
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature FreezerPANASONICMDF-U500VX-PB
 Hiệu chuẩn Electronic BalanceSARTORIUSTE313S
 Hiệu chuẩn CO2 IncubatorSANYOMCO-15AC
 Hiệu chuẩn IncubatorMMMINCUCELL/LSIS-B2V/IC111
 Hiệu chuẩn IncubatorHERAEUSB6
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature FreezerPANASONICMDF-U500VX-PB
 Hiệu chuẩn Ultra-Low Temperature FreezerPANASONICMDF-U73V
 Hiệu chuẩn IncubatorJSRJSOF-153P
 Hiệu chuẩn Biomedical FreezerSANYOMDF-U537D
 Hiệu chuẩn Biomedical FreezerPANASONICMDF-U443-PB
 Hiệu chuẩn RefrigeratorALASKALC743A
 Hiệu chuẩn RefrigeratorSANYOSBC-335K(VN)
 Hiệu chuẩn RefrigeratorLABFREEZMR-PR-340
 Hiệu chuẩn RefrigeratorTOSHIBAGR-M46VPD
 Hiệu chuẩn AutoclaveSTUDYSAP-500
 Hiệu chuẩn RefrigeratorSHARPSJ-20V-GY
  Hiệu chuẩn RefrigeratorWESTPOINTN/A
 Hiệu chuẩn Water BathGRANTGLS AQUA 12 PLUS 
 Hiệu chuẩn MicropipetteBIOHITM3
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP2
 Hiệu chuẩn MicropipetteSARTORIUS10
 Hiệu chuẩn MicropipetteBIOHIT20
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP20
 Hiệu chuẩn MicropipetteGILSONP10
 Hiệu chuẩn Digital ThermometerETILTD810-210

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Liên hệ:

Ms. Thiên Kim - 08 365 45 011

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH

Từ Khóa/ Tag: 

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo